[jiè dān]
tá đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
借单儿jiè dān ér
biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.