[hòu xuǎn]
hậu tuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
候选人hòu xuǎn rén
hậu tuyển nhân
ứng cử viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.