[hòu zhěn]
hậu chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
候诊室hòu zhěn shì
hậu chẩn thất
phòng chờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.