[hòu shěn]
hậu thẩm
出庭候审
chū tíng hòu shěn
Ra tòa chờ xét xử.
取保候审qǔ bǎo hòu shěn
thủ bảo hậu thẩm
tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra