汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
候任 (hòu rèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
候任
[hòu rèn]
hậu nhiệm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
-đắc cử
2
được chỉ định
Ví dụ
候任总统
hòu rèn zǒng tǒng
Tổng thống đắc cử.
Từ ghép
0 từ chứa “候任”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
等候任命或等候上任
~总统
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
候
hòu
hậu
Đợi, chờ đợi một điều gì đó hoặc một ai đó; Hỏi thăm, thăm hỏi tình hình sức khỏe hoặc cuộc sống; Phục vụ, hầu hạ, chăm sóc người khác
任
rèn
nhiệm
Đảm đương, gánh vác một chức vụ, công việc; Chức vụ, nhiệm vụ được giao phó; Tin tưởng, giao phó