[tǎng ruò]
thảng nhược
你倘若不信,就亲自去看看吧
nǐ tǎng ruò bú xìn , jiù qīn zì qù kàn kàn ba
Nếu anh không tin thì tự mình đi xem đi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.