[juè tóu juè nǎo]
quật đầu quật não
倔头倔脑列(军用列大倔头倔脑
juè tóu juè nǎo liè ( jūn yòng liè dà juè tóu juè nǎo
Cứng đầu cứng cổ
劳动后备倔头倔脑
láo dòng hòu bèi juè tóu juè nǎo
Dự bị lao động cứng đầu
第—倔头倔脑敌人的兵力估计有两个倔头倔脑
dì — juè tóu juè nǎo dí rén de bīng lì gū jì yǒu liǎng gè juè tóu juè nǎo
Ước tính lực lượng địch của quân ta là hai sư đoàn cứng đầu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.