[juè tóu]
quật đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倔头倔脑juè tóu juè nǎo
quật đầu quật não
Cứng nhắc, ngang bướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.