[dǎo zǎi]
đảo tải
把轮船上的木材倒载到驳船上去
bǎ lún chuán shàng de mù cái dǎo zǎi dào bó chuán shàng qù
Dỡ gỗ từ tàu thủy sang tàu l тон
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.