[dǎo teng]
đảo đằng
把粪倒腾到地里去
bǎ fèn dǎo teng dào dì lǐ qù
Mang phân đổ ra ruộng
人手少,事情多,一不开
rén shǒu shǎo , shì qíng duō , yí bù kāi
Thiếu người, nhiều việc, không xuể
倒腾牲口
dǎo teng shēng kǒu
Buôn bán gia súc
倒腾小买卖。!也作捣腾
dǎo teng xiǎo mǎi mài 。! yě zuò dǎo téng
Buôn bán nhỏ. Cũng viết là 捣腾
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.