[dǎo bān]
đảo ban
倒班生产
dǎo bān shēng chǎn
Sản xuất theo ca
昼夜倒班。一般作为成套唱腔的先导部分。也作导板
zhòu yè dǎo bān 。 yì bān zuò wéi chéng tào chàng qiāng de xiān dǎo bù fen 。 yě zuò dǎo bǎn
Ca ngày đêm. Thường là phần mở đầu của một bản nhạc hoàn chỉnh. Cũng gọi là đạo bản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.