[dǎo guàn]
đảo quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海水倒灌hǎi shuǐ dǎo guàn
hải thuỷ đảo quán
nước mặn xâm nhập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.