[dǎo liú]
đảo lưu
河水不能倒流
hé shuǐ bù néng dǎo liú
Nước sông không thể chảy ngược
商品倒流
shāng pǐn dǎo liú
Hàng hóa chảy ngược
时光不会倒流
shí guāng bú huì dǎo liú
Thời gian không thể quay ngược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.