[dǎo shǒu]
đảo thủ
他没倒手,一口气把箱子提到六楼
tā méi dǎo shǒu , yì kǒu qì bǎ xiāng zǐ tí dào liù lóu
Anh ta không buông tay, một hơi xách thùng lên tầng sáu
倒手转卖
dǎo shǒu zhuǎn mài
Mua đi bán lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.