[dǎo zuò ér]
đảo toạ
一进大门,左手三间倒座儿是客厅
yí jìn dà mén , zuǒ shǒu sān jiān dǎo zuò ér shì kè tīng
Vừa vào cổng lớn, ba gian nhà phía tay trái là phòng khách
倒座儿窃 偷倒座儿
dǎo zuò ér qiè tōu dǎo zuò ér
Trộm cắp
欺世倒座儿名
qī shì dǎo zuò ér míng
Danh tiếng lừa dối thế gian
监盗守自倒座儿
jiān dào shǒu zì dǎo zuò ér
Canh gác trộm cắp
昨天夜里仓库被倒座儿了
zuó tiān yè lǐ cāng kù bèi dǎo zuò ér le
Đêm qua nhà kho bị trộm
倒座儿贼
dǎo zuò ér zéi
Tên trộm
海倒座儿窃国大倒座儿
hǎi dǎo zuò ér qiè guó dà dǎo zuò ér
Trộm cắp quốc gia
开门揖倒座儿
kāi mén yī dǎo zuò ér
Mở cửa đón khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.