汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
倒头 (dǎo tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
倒头
【倒頭】
[dǎo tóu]
đảo đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nằm xuống
2
chết
Ví dụ
倒头就睡
dǎo tóu jiù shuì
Ngả đầu xuống là ngủ
Từ ghép
0 từ chứa “倒头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
伏卧
侧躺
倒卧
卧倒
躺下
躺倒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
躺下
~就睡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
倒
dǎo
đảo
Ngã, đổ, sụp đổ, nằm xuống; Đảo ngược, lật ngược; Phá sản, đóng cửa
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)