[bèi ér]
bội nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倍儿棒bèi ér bàng
bội nhi bổng
tuyệt vời; xuất sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.