[pái]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俳句pái jù
bài
bài cú
俳谐pái xié
Hài hước
俳优pái yōu
Diễn viên hài cổ đại; Hàng lối sắp xếp; Đơn vị biên chế quân đội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.