[lì]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俪影lì yǐng
lệ ảnh
ảnh của một cặp đôi
伉俪kàng lì
kháng lệ
vợ chồng
骈俪pián lì
biền lệ
câu văn song song; văn biền ngẫu
伉俪情深kàng lì qíng shēn
kháng lệ tình thâm
vợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.