[kàng]
kháng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伉俪kàng lì
kháng lệ
vợ chồng
伉俪情深kàng lì qíng shēn
kháng lệ tình thâm
vợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.