[xìn dài]
tín thải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
信贷危机xìn dài wēi jī
tín thải nguy cơ
khủng hoảng tín dụng
消费信贷xiāo fèi xìn dài
tiêu phí tín thải
Tín dụng tiêu dùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.