信用合作社 (xìn yòng hé zuò shè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
信用合作社
[xìn yòng hé zuò shè]
tín dụng hợp
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tổ chức tài chính hợp tác của các cá nhân hoặc đơn vị có lợi ích chung, tự nguyện tập hợp vốn, lấy tương trợ làm mục đích chính, nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, sinh hoạt của xã viên thông qua các dịch vụ tài chính như gửi tiền, cho vay với thủ tục đơn giản và lãi suất ưu đãi.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.