汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
信物 (xìn wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
信物
[xìn wù]
tín vật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vật kỷ niệm
2
tín vật
Ví dụ
定情信物
dìng qíng xìn wù
Vật đính ước
Từ ghép
0 từ chứa “信物”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
作凭证的物件
定情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
信
xìn
tín
Tin tưởng, tin cậy; Niềm tin, sự tin tưởng; Thư, tin tức, thông tin
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)