[xìn xīn]
tín tâm
满怀信心
mǎn huái xìn xīn
Đầy lòng tin
信心百倍
xìn xīn bǎi bèi
Tự tin trăm phần trăm
信心百倍xìn xīn bǎi bèi
tín tâm bách bội
tràn đầy tự tin
自信心zì xìn xīn
tự tín tâm
sự tự tin