[xìn yì]
tín nghĩa
不守信义
bù shǒu xìn yì
Không giữ lời hứa
信义区xìn yì qū
tín nghĩa khu
Khu Tín Nghĩa của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tín Nghĩa của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 shi4], Đài Loan
信义乡xìn yì xiāng
tín nghĩa hương
Xã Tín Nghĩa ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], trung Đài Loan
无信义wú xìn yì
vô tín nghĩa
không có tín nghĩa; gian dối; phản trắc