[bǎo zhǎng]
bảo trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保长对应bǎo zhǎng duì yìng
bảo trưởng đối ứng
tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.