[bǎo shì]
bảo thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交保释放jiāo bǎo shì fàng
giao bảo thích phóng
thả tự do khi bảo lãnh
取保释放qǔ bǎo shì fàng
thủ bảo thích phóng
được tại ngoại