[bǎo guǎn]
bảo quản
图书保管工作
tú shū bǎo guǎn gōng zuò
Công tác lưu trữ sách
这个仓库的粮食保管得很好。? 图在仓库中做保藏和管理工作的人:老保管
zhè ge cāng kù de liáng shí bǎo guǎn dé hěn hǎo 。? tú zài cāng kù zhōng zuò bǎo cáng hé guǎn lǐ gōng zuò de rén : lǎo bǎo guǎn
Lương thực trong kho này được bảo quản rất tốt. Người làm công tác bảo quản và quản lý trong kho: người quản kho
这个粮库有两个保管
zhè ge liáng kù yǒu liǎng gè bǎo guǎn
Kho lương thực này có hai người quản kho
只要肯努力,保管你能学会
zhǐ yào kěn nǔ lì , bǎo guǎn nǐ néng xué huì
Chỉ cần chịu khó, đảm bảo bạn sẽ học được