[bǎo zhēn]
bảo chân
一标签
yì biāo qiān
Nhãn bảo
保真度 高保真音响
bǎo zhēn dù gāo bǎo zhēn yīn xiǎng
Độ trung thực. Âm thanh trung thực cao
保真度bǎo zhēn dù
bảo chân độ
độ trung thực
低保真dī bǎo zhēn
đê bảo chân
độ trung thực thấp; lo-fi
高保真gāo bǎo zhēn
cao bảo chân
độ trung thực cao; hi-fi