保甲 (bǎo jiǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
保甲
[bǎo jiǎ]
bảo giáp
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hệ thống hành chính cộng đồng và tự vệ lịch sử được tạo ra trong thời Tống và phục hồi trong thời Dân Quốc, trong đó các hộ gia đình được nhóm thành 甲[jia3] và 甲 được nhóm thành 保[bao3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.