[bǎo hù qū]
bảo hộ khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自然保护区zì rán bǎo hù qū
tự nhiên bảo hộ khu
Khu bảo tồn thiên nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.