汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
保息 (bǎo xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
保息
[bǎo xī]
bảo tức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đảm bảo không bị mất lãi
Ví dụ
保本
bǎo běn
Bảo toàn vốn
Từ ghép
0 từ chứa “保息”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
保证利息不受损失
保本
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
保
bǎo
bảo
Giữ gìn, che chở, không để bị tổn hại; Đảm bảo, cam đoan, chịu trách nhiệm; Duy trì, giữ nguyên trạng thái
息
xī
tức
ngừng, nghỉ, dừng lại; hơi thở, sự thở; tin tức, thông tin