[bǎo dé]
bảo đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保德县bǎo dé xiàn
bảo đức huyện
huyện Baode ở Xinzhou 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.