[bǎo mì]
bảo mật
这事对外要绝对保密
zhè shì duì wài yào jué duì bǎo mì
Việc này đối với bên ngoài phải tuyệt đối giữ bí mật
大家都知道了,还保什么密!
dà jiā dōu zhī dào le , hái bǎo shén me mì !
Ai cũng biết rồi, còn giữ bí mật gì nữa!
保密性bǎo mì xìng
bảo mật tính
tính bảo mật
保密协议bǎo mì xié yì
bảo mật hiệp nghị
thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật