[bǎo dìng]
bảo định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保定市bǎo dìng shì
bảo định thị
thành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.