[bǎo ān]
bảo an
加强保安工作
jiā qiáng bǎo ān gōng zuò
Tăng cường công tác an ninh
保安规程
bǎo ān guī chéng
Quy trình an ninh
保安制度
bǎo ān zhì dù
Chế độ an ninh
保安族bǎo ān zú
bảo an tộc
Bảo An, còn gọi là Bonan
保安团bǎo ān tuán
bảo an đoàn
nhóm giữ gìn hòa bình
保安人员bǎo ān rén yuán
bảo an nhân viên
nhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát
保安部队bǎo ān bù duì
bảo an bộ đội
lực lượng an ninh