[bǎo yǎng]
bảo dưỡng
一身体
yì shēn tǐ
Một cơ thể
保养车辆
bǎo yǎng chē liàng
Bảo dưỡng xe cộ
机器保养得好,可以延长使用年限
jī qì bǎo yǎng dé hǎo , kě yǐ yán cháng shǐ yòng nián xiàn
Máy móc bảo dưỡng tốt có thể kéo dài thời gian sử dụng
保养品bǎo yǎng pǐn
bảo dưỡng phẩm
sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da