[fú]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俘虏fú lǔ
phu lỗ
tù binh
俘获fú huò
phu hoạch
bắt giữ; bắt giữ
虐俘nüè fú
ngược phu
Ngược đãi tù binh
生俘shēng fú
sinh phu
Bắt sống; bắt sống quân địch
伤俘shāng fú
thương phu
bị thương và bị bắt
战俘zhàn fú
chiến phu
tù binh chiến tranh
捕俘bǔ fú
bắt phu
bắt giữ quân địch
中子俘获zhōng zǐ fú huò
trung tử
bắt giữ nơtron
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.