汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
俗家 (sú jiā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
俗家
[sú jiā]
tục gia
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
người thường
2
người thế tục
3
nhà gốc của một nhà sư
Ví dụ
俗家打扮
sú jiā dǎ bàn
Ăn mặc như người thường
Từ ghép
0 từ chứa “俗家”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
俗子
僧俗
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
僧尼、道士等称其父母的家
2
指没出家的人(对僧人,道士等而言)
~打扮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
俗
sú
tục
Phong tục, tập quán của xã hội; Phổ biến, thông thường, không đặc biệt; Thô tục, tầm thường, kém tinh tế
家
jiā
gia
Nơi ở của gia đình; hộ gia đình; Một nhóm người có cùng huyết thống hoặc chung sống; Tổ chức, quốc gia hoặc một nhóm người có chung mục đích