汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
俊秀 (jùn xiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
俊秀
[jùn xiù]
tuấn tú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
ưa nhìn
2
thanh lịch
3
xinh đẹp
Ví dụ
容貌俊秀
róng mào jùn xiù
Ngoại hình tuấn tú
Từ ghép
0 từ chứa “俊秀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中看
受看
好看
好睇
顺眼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
清秀美丽
容貌~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
俊
jùn
tuấn
Đẹp trai, tuấn tú, ưa nhìn; Tài năng xuất chúng, ưu tú; Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng
秀
xiù
tú
Đẹp, thanh tú, duyên dáng, tinh tế; Xuất sắc, ưu tú, nổi bật; Biểu diễn, thể hiện, làm màu