[é luó sī]
nga la tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俄罗斯族é luó sī zú
nga la tư tộc
Nhóm dân tộc Nga; Quốc tịch Nga; Người Nga
俄罗斯人é luó sī rén
nga la tư nhân
người Nga
白俄罗斯bái é luó sī
bạch nga la tư
Belarus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.