[é]
nga
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俄延é yán
nga diên
Kéo dài;
俄尔é ěr
nga nhĩ
xem 俄而[e2 er2]
俄顷é qǐng
nga khoảnh
trong chốc lát; ngay lập tức
俄中é zhōng
nga trung
Nga-Trung
俄乌é wū
nga ô
Nga-Ukraine
俄军é jūn
nga quân
quân đội Nga
俄国é guó
nga quốc
Nga
俄文é wén
nga văn
Ngôn ngữ Nga
俄期é qī
nga kỳ
viết tắt của 俄狄浦斯期[e2 di2 pu3 si1 qi1], giai đoạn Oedipus
俄而é ér
nga nhi
rất nhanh; chẳng bao lâu
俄语é yǔ
nga ngữ
tiếng Nga
俄中朝é zhōng cháo
nga trung triều
Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.