[é guó]
nga quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俄国人é guó rén
nga quốc nhân
người Nga
沙皇俄国shā huáng é guó
sa hoàng nga quốc
Nga Sa hoàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.