[biàn lì]
tiện lợi
交通便利
jiāo tōng biàn lì
giao thông thuận tiện
附近就有商场,买东西很便利
fù jìn jiù yǒu shāng chǎng , mǎi dōng xī hěn biàn lì
gần đây có trung tâm thương mại, mua đồ rất tiện
扩大商业网,便利群众
kuò dà shāng yè wǎng , biàn lì qún zhòng
mở rộng mạng lưới thương mại, thuận tiện cho quần chúng