汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侵凌 (qīn líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侵凌
[qīn líng]
xâm lăng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xâm phạm, bắt nạt
Ví dụ
遭受侵凌
zāo shòu qīn líng
Chịu sự xâm lăng
Từ ghép
0 từ chứa “侵凌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
侵犯欺负
遭受~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侵
qīn
xâm
Xâm nhập, tiến vào một cách trái phép hoặc gây hại; Chiếm đoạt, chiếm giữ một cách bất hợp pháp; Lấn át, ảnh hưởng đến một cách tiêu cực
凌
líng
lăng
Tiếp cận, vươn tới, vượt qua một giới hạn nào đó; Xâm phạm, bắt nạt, sỉ nhục; Băng, khối băng