[qīn rù]
xâm nhập
侵入边境
qīn rù biān jìng
Xâm nhập biên giới
防止病菌侵入体内 由于冷空气侵入,气温急剧下降
fáng zhǐ bìng jūn qīn rù tǐ nèi yóu yú lěng kōng qì qīn rù , qì wēn jí jù xià jiàng
Ngăn bệnh khuẩn xâm nhập cơ thể. Do không khí lạnh xâm nhập, nhiệt độ giảm đột ngột.