[chái]
sài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侪辈chái bèi
sài bối
Cùng thế hệ
同侪tóng chái
đồng sài
người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
吾侪wú chái
ngô sài
Chúng tôi; nước Ngô (thời Chu); nước Ngô (thời Tam Quốc); vùng Giang Nam và Bắc Triết Giang
同侪团体tóng chái tuán tǐ
đồng sài đoàn thể
nhóm đồng trang lứa
同侪压力tóng chái yā lì
đồng sài áp lực
áp lực từ bạn bè
同侪审查tóng chái shěn chá
đồng sài thẩm tra
đánh giá đồng cấp
同侪扶持tóng chái fú chí
đồng sài phò
hỗ trợ từ bạn bè
同侪检视tóng chái jiǎn shì
đồng sài kiểm thị
đánh giá đồng cấp
同侪谘商tóng chái zī shāng
đồng sài tư thương
tham vấn đồng đẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.