汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侨居 (qiáo jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侨居
【僑居】
[qiáo jū]
kiều cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sống xa quê hương
2
cư trú ở nước ngoài
Ví dụ
侨居海外
qiáo jū hǎi wài
Định cư ở nước ngoài
Từ ghép
0 từ chứa “侨居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在外国居住,古代也指在外1052| qiao- qiao| 侨莽峤桥硚盃翘谯鞒蕉憔樵瞧巧乡居住
~海外
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侨
qiáo
kiều
Cư trú tạm thời hoặc ở nước ngoài; Người di cư, người ở nước ngoài; Người nước ngoài
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng