汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侨务 (qiáo wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侨务
【僑務】
[qiáo wù]
kiều vụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
các vấn đề liên quan đến hoa kiều
Ví dụ
侨务工作
qiáo wù gōng zuò
Công tác kiều vụ
Từ ghép
0 từ chứa “侨务”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(名有关侨民的事务
~工作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侨
qiáo
kiều
Cư trú tạm thời hoặc ở nước ngoài; Người di cư, người ở nước ngoài; Người nước ngoài
务
wù
vụ
Công việc; nhiệm vụ; việc phải làm; Phải; cần phải; chuyên tâm vào; Sự vụ; vấn đề