[gōng yìng jiàn]
cung ứng hạm
股供应舰
gǔ gōng yìng jiàn
Tàu cung ứng
曲供应舰而枕
qǔ gōng yìng jiàn ér zhěn
Tàu cung ứng và gối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.